Bản dịch của từ 尤克里里琴 trong tiếng Việt
尤克里里琴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
尤克里里琴 (Danh từ)
【yóu kè lí lǐ qín】
01
Ukulele
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đàn ukulele
一种小型弦乐器
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尤克里里琴
yóu
尤
kè
克
lǐ
里
lǐ
里
qín
琴
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
- Các biến thể:
- 尢, 怣, 犹, 訧, 𡯊, 𣧗, 猶
- Lục thư:
- hình thanh & chỉ sự
- Bộ thủ:
- 尢
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揂
㘥
斿
秞
沋
繇
櫾
㽕
柚
鲉
𠅓
偤
㞁
尷
㞄
尲
㝾
㞆
尨
㞂
㞊
尰
尪
尳
无
牙
卬
𠂐
𠃖
仐
丮
𠃜
卅
㔹
戸
仅
尤其
尤为
蚩尤
尤物
效尤
尤异
尤指
尤金
怨尤
尤溪
