Bản dịch của từ 尤卡坦 trong tiếng Việt

尤卡坦

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

尤卡坦 (Từ chỉ nơi chốn)

yóu ká tǎn
01

Yucatán

中美洲的一个地区,尤卡坦半岛位于墨西哥东南部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尤卡坦

yóu

tǎn

尤
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
Các biến thể:
尢, 怣, 犹, 訧, 𡯊, 𣧗, 猶
Lục thư:
hình thanh & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép