Bản dịch của từ 尤嫉 trong tiếng Việt

尤嫉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

尤嫉 (Danh từ)

yóu jí
01

Ân oán, thù hằn; tức giận và ghen ghét, mang ý nghĩa oán ghét (có thể là trạng thái hoặc hành vi). Hán-Việt: 'ưu tật' liên tưởng '(ưu)-(tật)'.

怨恨﹐憎恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尤嫉

yóu

Các từ liên quan

尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
嫉俗
嫉妒
嫉妬
嫉媢
嫉心
尤
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
Các biến thể:
尢, 怣, 犹, 訧, 𡯊, 𣧗, 猶
Lục thư:
hình thanh & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép