Bản dịch của từ 尤尔钦科 trong tiếng Việt
尤尔钦科
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
尤尔钦科 (Danh từ)
【yóu ěr qīn kē】
01
Yurchenko
尤尔琴科(姓名)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Natalia Yurchenko (sinh 1965), vận động viên thể dục dụng cụ người Nga
娜塔莉亚·尤尔琴科(Natalia Yurchenko,1965-),俄罗斯体操运动员
Ví dụ
03
Yurchenko — một kỹ thuật trong nhảy cầu
尤尔琴科(Yurchenko),一种跳马起跳动作
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尤尔钦科
yóu
尤
ěr
尔
qīn
钦
kē
科
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
- Các biến thể:
- 尢, 怣, 犹, 訧, 𡯊, 𣧗, 猶
- Lục thư:
- hình thanh & chỉ sự
- Bộ thủ:
- 尢
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揂
㘥
斿
秞
沋
繇
櫾
㽕
柚
鲉
𠅓
偤
㞁
尷
㞄
尲
㝾
㞆
尨
㞂
㞊
尰
尪
尳
无
牙
卬
𠂐
𠃖
仐
丮
𠃜
卅
㔹
戸
仅
尤其
尤为
蚩尤
尤物
效尤
尤异
尤指
尤金
怨尤
尤溪
