Bản dịch của từ 尤最 trong tiếng Việt
尤最
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
尤最 (Tính từ)
【yóu zuì】
01
Càng... càng (nhấn mạnh mức độ nhất, giống 'càng... nhất'); trong văn ngôn nghĩa là 'hơn hết, vô cùng'.
1.犹言最甚。
Ví dụ
02
Rất xuất sắc, đặc biệt nổi trội (tài năng hoặc công績 đặc異)
2.谓治绩特异。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尤最
yóu
尤
zuì
最
Các từ liên quan
尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
最上乘
最不发达国家
最低气温
最低限价
最佳
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
- Các biến thể:
- 尢, 怣, 犹, 訧, 𡯊, 𣧗, 猶
- Lục thư:
- hình thanh & chỉ sự
- Bộ thủ:
- 尢
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揂
㘥
斿
秞
沋
繇
櫾
㽕
柚
鲉
𠅓
偤
㞁
尷
㞄
尲
㝾
㞆
尨
㞂
㞊
尰
尪
尳
无
牙
卬
𠂐
𠃖
仐
丮
𠃜
卅
㔹
戸
仅
尤其
尤为
蚩尤
尤物
效尤
尤异
尤指
尤金
怨尤
尤溪
