Bản dịch của từ 尤杨 trong tiếng Việt

尤杨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

尤杨 (Danh từ)

yóu yáng
01

Tên gọi tập hợp: chỉ hai nhà thơ Nam Tống là 尤袤 (You Mao) và 杨万里 (Yang Wanli) được song đề, thường dùng để chỉ cặp tác giả nổi tiếng cùng thời

南宋诗人尤袤﹑杨万里的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尤杨

yóu

yáng

Các từ liên quan

尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
杨业
杨令公
尤
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
Các biến thể:
尢, 怣, 犹, 訧, 𡯊, 𣧗, 猶
Lục thư:
hình thanh & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép