Bản dịch của từ 尤物移人 trong tiếng Việt

尤物移人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

尤物移人 (Tính từ)

yóu wù yí rén
01

Sắc đẹp làm rung động lòng người

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尤物移人

yóu

rén

Các từ liên quan

尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
物业
物主
移东就西
移东换西
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
尤
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
Các biến thể:
尢, 怣, 犹, 訧, 𡯊, 𣧗, 猶
Lục thư:
hình thanh & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép