Bản dịch của từ 尤红殢翠 trong tiếng Việt

尤红殢翠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

尤红殢翠 (Danh từ)

yóu hóng tì cuì
01

Ẩn dụ chỉ tình cảm thân mật, âu yếm, khắng khít giữa nam nữ; sự quyện quấn tình tứ (cảm giác ân ái, thân mật).

比喻男女间的缠绵亲昵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尤红殢翠

yóu

hóng

cuì

Các từ liên quan

尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
殢云尤雨
殢娇
殢留
殢雨
殢雨尤云
尤
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
Các biến thể:
尢, 怣, 犹, 訧, 𡯊, 𣧗, 猶
Lục thư:
hình thanh & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép