Bản dịch của từ 尤罚 trong tiếng Việt
尤罚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
尤罚 (Động từ)
【yóu fá】
01
Trừng phạt, trách phạt (cáo buộc và phạt vì lỗi phạm)
责罚﹐处罚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尤罚
yóu
尤
fá
罚
Các từ liên quan
尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
- Các biến thể:
- 尢, 怣, 犹, 訧, 𡯊, 𣧗, 猶
- Lục thư:
- hình thanh & chỉ sự
- Bộ thủ:
- 尢
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揂
㘥
斿
秞
沋
繇
櫾
㽕
柚
鲉
𠅓
偤
㞁
尷
㞄
尲
㝾
㞆
尨
㞂
㞊
尰
尪
尳
无
牙
卬
𠂐
𠃖
仐
丮
𠃜
卅
㔹
戸
仅
尤其
尤为
蚩尤
尤物
效尤
尤异
尤指
尤金
怨尤
尤溪
