Bản dịch của từ 尤而效之 trong tiếng Việt

尤而效之

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

尤而效之 (Tính từ)

yóu ér xiào zhī
01

Biết sai mà làm theo; cố ý bắt chước lỗi lầm

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尤而效之

yóu

ér

xiào

zhī

Các từ liên quan

尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
而上
而下
而且
而乃
而亦
效业
效义
效仁
效仿
效伎
之个
之乎者也
之任
之前
尤
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
Các biến thể:
尢, 怣, 犹, 訧, 𡯊, 𣧗, 猶
Lục thư:
hình thanh & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép