Bản dịch của từ 尤花殢雪 trong tiếng Việt

尤花殢雪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

尤花殢雪 (Tính từ)

yóu huā tì xuě
01

Chìm trong vui vẻ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尤花殢雪

yóu

huā

xuě

Các từ liên quan

尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
殢云尤雨
殢娇
殢留
殢雨
殢雨尤云
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
尤
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
Các biến thể:
尢, 怣, 犹, 訧, 𡯊, 𣧗, 猶
Lục thư:
hình thanh & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép