Bản dịch của từ 尤讳 trong tiếng Việt

尤讳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

尤讳 (Động từ)

yóu huì
01

Kiêng kỵ, tránh nhắc tới (thường dùng trong văn nói về vua chúa hoặc người đáng kính đã mất)

犹大讳。指帝王等死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尤讳

yóu

huì

Các từ liên quan

尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
讳亡
讳人
讳免
讳兵畏刑
讳匿
尤
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
Các biến thể:
尢, 怣, 犹, 訧, 𡯊, 𣧗, 猶
Lục thư:
hình thanh & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép