Bản dịch của từ 尤谤 trong tiếng Việt

尤谤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

尤谤 (Động từ)

yóu bàng
01

Oán gièm, phỉ báng, trách móc và bôi nhọ (kể cách chê bai đổ lỗi)

怨咎诋毁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尤谤

yóu

bàng

Các từ liên quan

尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
谤书
尤
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
Các biến thể:
尢, 怣, 犹, 訧, 𡯊, 𣧗, 猶
Lục thư:
hình thanh & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép