Bản dịch của từ 尥蹶子 trong tiếng Việt
尥蹶子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | l | iao | thanh huyền |
尥蹶子 (Danh từ)
【liào jué zǐ】
01
Tỏ thái độ thách thức
表现出蔑视
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đá lùi (như lừa, ngựa…)
(骡子、马等)向后踢
Ví dụ
03
Nổi đoá
如图。勃然大怒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Đá bằng chân sau
用后腿踢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尥蹶子
liào
尥
juě
蹶
zi
子
