Bản dịch của từ 尧天 trong tiếng Việt

尧天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

尧天 (Danh từ)

yáo tiān
01

Khen ngợi triều đại thịnh trị; chỉ thời đại thái bình thịnh vượng như thời vua Nghiêu (một cách cổ kính, văn chương)

《论语.泰伯》:“巍巍乎,唯天为大,唯尧则之。”谓尧能法天而行教化。后因以“尧天”称颂帝王盛德和太平盛世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尧天

yáo

tiān

Các từ liên quan

尧天舜日
尧封
尧尧
尧年
尧年舜日
天一
天一阁
天丁
天上人间
尧
Bính âm:
【Yáo】【ㄧㄠˊ】【NGHIÊU】
Các biến thể:
堯, 垚, 𡊪, 𡋰
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép