Bản dịch của từ 尧天舜日 trong tiếng Việt

尧天舜日

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

尧天舜日 (Thành ngữ)

yáo tiān shùn rì
01

Ngày Nghiêu tháng Thuấn (chỉ thời thái bình thịnh trị)

旧时比喻太平盛世

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尧天舜日

yáo

tiān

shùn

Các từ liên quan

尧天
尧封
尧尧
尧年
尧年舜日
天一
天一阁
天丁
天上人间
舜华
舜日尧天
舜日尧年
舜犬
舜琴
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
尧
Bính âm:
【Yáo】【ㄧㄠˊ】【NGHIÊU】
Các biến thể:
堯, 垚, 𡊪, 𡋰
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép