Bản dịch của từ 尧封 trong tiếng Việt
尧封
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
尧封 (Danh từ)
【yáo fēng】
01
Sơn hà, lãnh thổ nước (theo truyền thuyết thời vua Nghiêu) — tức phạm vi, địa giới Trung Hoa thời cổ
传说尧时命舜巡视天下,划为十二州,并在十二座大山上封土为坛,以作祭祀。《书.舜典》:“肇有十二州,封十有二山。”后因以“尧封”称中国的疆域。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尧封
yáo
尧
fēng
封
Các từ liên quan
尧天
尧天舜日
尧尧
尧年
尧年舜日
封一
封三
封事
封二
封人
