Bản dịch của từ 尧封 trong tiếng Việt

尧封

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

尧封 (Danh từ)

yáo fēng
01

Sơn hà, lãnh thổ nước (theo truyền thuyết thời vua Nghiêu) — tức phạm vi, địa giới Trung Hoa thời cổ

传说尧时命舜巡视天下,划为十二州,并在十二座大山上封土为坛,以作祭祀。《书.舜典》:“肇有十二州,封十有二山。”后因以“尧封”称中国的疆域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尧封

yáo

fēng

Các từ liên quan

尧天
尧天舜日
尧尧
尧年
尧年舜日
封一
封三
封事
封二
封人
尧
Bính âm:
【Yáo】【ㄧㄠˊ】【NGHIÊU】
Các biến thể:
堯, 垚, 𡊪, 𡋰
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép