Bản dịch của từ 尧年 trong tiếng Việt
尧年
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
尧年 (Danh từ)
【yáo nián】
01
Thời đại thịnh vượng và hòa bình (khung cảnh hòa bình lý tưởng hóa thời vua Nghiêu được dùng làm ẩn dụ cho thời đại ổn định và thịnh vượng)
1.古史传说尧时天下太平,因以“尧年”比喻盛世。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.相传帝尧寿一百十六岁,因以“尧年”指长寿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尧年
yáo
尧
nián
年
Các từ liên quan
尧天
尧天舜日
尧封
尧尧
尧年舜日
年丈
年三十
年上
年下
年世
