Bản dịch của từ 尧母门 trong tiếng Việt

尧母门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

尧母门 (Danh từ)

yáo mǔ mén
01

Tên của một cổng trong cung Gouyi(钩弋宫),是汉昭帝出生地的门名历史地名

汉昭帝降生地钩弋宫的门名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尧母门

yáo

mén

Các từ liên quan

尧天
尧天舜日
尧封
尧尧
尧年
母临
母亲
母亲河
母以子贵
门丁
门上
门上人
门下
门下人
尧
Bính âm:
【Yáo】【ㄧㄠˊ】【NGHIÊU】
Các biến thể:
堯, 垚, 𡊪, 𡋰
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép