Bản dịch của từ 尧禅 trong tiếng Việt
尧禅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
尧禅 (Danh từ)
【yáo chán】
01
Đề cập đến việc Yao truyền ngôi cho Shun; mở rộng đến tình hình thời kỳ thịnh vượng, sự minh bạch về chính trị và sự kế vị của các vị vua có đạo đức (thường được sử dụng trong các cách diễn đạt bằng văn bản hoặc lịch sử)
相传帝尧年老,让位于舜。后以“尧禅”指称盛世政治清明,明君相继。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尧禅
yáo
尧
chán
禅
Các từ liên quan
尧天
尧天舜日
尧封
尧尧
尧年
禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
