Bản dịch của từ 尧老 trong tiếng Việt

尧老

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

尧老 (Cụm từ)

yáo lǎo
01

帝尧与老子的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尧老

yáo

lǎo

Các từ liên quan

尧天
尧天舜日
尧封
尧尧
尧年
老一辈
老丈
老丈人
老三届
尧
Bính âm:
【Yáo】【ㄧㄠˊ】【NGHIÊU】
Các biến thể:
堯, 垚, 𡊪, 𡋰
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép