Bản dịch của từ 尧舜 trong tiếng Việt

尧舜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

尧舜 (Danh từ)

yáo shùn
01

Nghiêu Thuấn (vua Nghiêu và vua Thuấn, hai vị minh quân trong truyền thuyết cổ. Sau này dùng để chỉ Thánh nhân)

尧和舜,传说是上古的贤明君主后来泛指圣人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尧舜

yáo

shùn

Các từ liên quan

尧天
尧天舜日
尧封
尧尧
尧年
舜华
舜日尧天
舜日尧年
舜犬
舜琴
尧
Bính âm:
【Yáo】【ㄧㄠˊ】【NGHIÊU】
Các biến thể:
堯, 垚, 𡊪, 𡋰
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép