Bản dịch của từ 尧舜千钟 trong tiếng Việt

尧舜千钟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

尧舜千钟 (Tính từ)

yáo shùn qiān zhōng
01

形容酒量极大能一次喝许多杯(“为古代量酒器);引申为豪饮能喝的人可理解为酒量如尧舜般多”。

钟:古代酒器。像尧、舜那样一次能饮许多钟酒。比喻人的酒量大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尧舜千钟

yáo

shùn

qiān

zhōng

Các từ liên quan

尧天
尧天舜日
尧封
尧尧
尧年
舜华
舜日尧天
舜日尧年
舜犬
舜琴
千一虑
千丁
千万
千万买邻
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
尧
Bính âm:
【Yáo】【ㄧㄠˊ】【NGHIÊU】
Các biến thể:
堯, 垚, 𡊪, 𡋰
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép