Bản dịch của từ 尧蓂 trong tiếng Việt

尧蓂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

尧蓂 (Danh từ)

yáo mì
01

Cây cỏ điềm báo truyền thuyết (cỏ kỳ lạ sinh theo chu kỳ của trăng, gắn với truyền thuyết vua Nghiêu)

1.相传帝尧阶前所生的瑞草。此草每月朔日生一荚,至月半,积至十五荚。十六日起,日落一荚,月末而尽。小建则余一荚,萎而不落。见《竹书纪年》卷上。

Ví dụ
02

Thời gian; thời tiết, thời tiết theo thứ tự thời khắc (cách nói cổ)

2.指时序﹑光阴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尧蓂

yáo

míng

Các từ liên quan

尧天
尧天舜日
尧封
尧尧
尧年
蓂历
蓂灵
蓂荚
蓂菁
尧
Bính âm:
【Yáo】【ㄧㄠˊ】【NGHIÊU】
Các biến thể:
堯, 垚, 𡊪, 𡋰
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép