Bản dịch của từ 尨乱 trong tiếng Việt

尨乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

尨乱 (Tính từ)

méng luàn
01

Rối ren, lộn xộn, biến loạn nhiều hướng (mô tả tình hình hỗn độn)

变乱纷纭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尨乱

máng

luàn

Các từ liên quan

尨奇
尨杂
尨民
尨然
尨眉
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
尨
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
狵, 庬
Hình thái radical:
⿺,尤,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép