Bản dịch của từ 尨民 trong tiếng Việt
尨民
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | m | ang | thanh sắc |
尨民 (Danh từ)
【méng mín】
01
Chỉ người già; lão nhân, ông bà (từ cổ, ít dùng)
指老人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尨民
máng
尨
mín
民
Các từ liên quan
尨乱
尨奇
尨杂
尨然
尨眉
民丁
民下
民不堪命
- Bính âm:
- 【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
- Các biến thể:
- 狵, 庬
- Hình thái radical:
- ⿺,尤,彡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尢
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咙
礱
昽
龒
嶐
櫳
礲
聾
聋
籠
槞
竜
吂
㻊
䈍
䓼
杗
駹
蛖
芒
邙
䀮
蘉
㝑
䑃
盟
蕄
䵆
䗈
懞
莔
㠓
饛
甍
獴
瞢
㑂
䨦
夆
䮾
嫎
㥬
䂇
逄
鰟
龎
旁
舽
尴
尤
㞃
㞄
㞅
尬
㝽
㝾
㞈
就
尪
尢
吵
李
扻
卵
芈
呁
岓
甫
杗
㡳
囵
𠀥
