Bản dịch của từ 尨然 trong tiếng Việt
尨然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | m | ang | thanh sắc |
尨然 (Tính từ)
【méng rán】
01
Cao lớn, to lớn (dáng vẻ cao to)
高大貌。尨﹐通“庞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尨然
máng
尨
rán
然
Các từ liên quan
尨乱
尨奇
尨杂
尨民
尨眉
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
- Các biến thể:
- 狵, 庬
- Hình thái radical:
- ⿺,尤,彡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尢
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咙
礱
昽
龒
嶐
櫳
礲
聾
聋
籠
槞
竜
吂
㻊
䈍
䓼
杗
駹
蛖
芒
邙
䀮
蘉
㝑
䑃
盟
蕄
䵆
䗈
懞
莔
㠓
饛
甍
獴
瞢
㑂
䨦
夆
䮾
嫎
㥬
䂇
逄
鰟
龎
旁
舽
尴
尤
㞃
㞄
㞅
尬
㝽
㝾
㞈
就
尪
尢
吵
李
扻
卵
芈
呁
岓
甫
杗
㡳
囵
𠀥
