Bản dịch của từ 尨茸 trong tiếng Việt

尨茸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

尨茸 (Tính từ)

méng róng
01

Xù xì; rậm rạp (lông/tóc)

蓬松

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尨茸

máng

rōng

Các từ liên quan

尨乱
尨奇
尨杂
尨民
尨然
茸密
茸母
茸毛
茸线
茸茸
尨
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
狵, 庬
Hình thái radical:
⿺,尤,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép