Bản dịch của từ 尨诡 trong tiếng Việt
尨诡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | m | ang | thanh sắc |
尨诡 (Tính từ)
【méng guǐ】
01
Kỳ quặc, khác thường (giống chữ 尨奇) — mang sắc thái lạ lùng, ngớ ngẩn hoặc phi lý
犹尨奇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尨诡
máng
尨
guǐ
诡
Các từ liên quan
尨乱
尨奇
尨杂
尨民
尨然
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
- Bính âm:
- 【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
- Các biến thể:
- 狵, 庬
- Hình thái radical:
- ⿺,尤,彡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尢
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咙
礱
昽
龒
嶐
櫳
礲
聾
聋
籠
槞
竜
吂
㻊
䈍
䓼
杗
駹
蛖
芒
邙
䀮
蘉
㝑
䑃
盟
蕄
䵆
䗈
懞
莔
㠓
饛
甍
獴
瞢
㑂
䨦
夆
䮾
嫎
㥬
䂇
逄
鰟
龎
旁
舽
尴
尤
㞃
㞄
㞅
尬
㝽
㝾
㞈
就
尪
尢
吵
李
扻
卵
芈
呁
岓
甫
杗
㡳
囵
𠀥
