Bản dịch của từ 尪 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāng

ㄨㄤwangthanh ngang

(Động từ)

wāng
01

Kiễng chân; vòng kiềng

骨骼弯曲不正亦指有这种残疾的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gầy yếu; yếu ớt; ốm yếu

瘦弱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

尪
Bính âm:
【wāng】【ㄨㄤ】【UÔNG】
Các biến thể:
䶭, 尣, 尩, 尫, 㒬, 𡯁, 𡯂, 𡯪, 𡯭
Hình thái radical:
⿺尢王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép