Bản dịch của từ 尪卒 trong tiếng Việt
尪卒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wāng | ㄨㄤ | w | ang | thanh ngang |
尪卒 (Danh từ)
【wāng zú】
01
Tàn binh; quân tàn thất trận (những binh lính bị thương, bị bỏ lại hoặc bị tiêu hao sau bại trận)
犹言残兵败卒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尪卒
wāng
尪
zú
卒
Các từ liên quan
尪伛
尪劣
尪孱
尪尪
尪尬
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
- Bính âm:
- 【wāng】【ㄨㄤ】【UÔNG】
- Các biến thể:
- 䶭, 尣, 尩, 尫, 㒬, 𡯁, 𡯂, 𡯪, 𡯭
- Hình thái radical:
- ⿺尢王
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尢
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尫
尣
瀇
㑌
尩
尢
汪
尮
尤
㞂
㝿
㝼
㞅
㞆
尥
尨
尢
尯
㞀
𠇽
沎
㧎
豆
㧚
㤆
灼
妊
臫
𠖼
𠇩
杛
尪怯
尪羸
