Bản dịch của từ 尪尬 trong tiếng Việt

尪尬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāng

ㄨㄤwangthanh ngang

尪尬 (Danh từ)

wāng gà
01

Kẻ xấu; người hung ác (chỉ người đồi bại, ác độc)

指邪恶的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尪尬

wāng

Các từ liên quan

尪伛
尪劣
尪卒
尪孱
尪尪
尪
Bính âm:
【wāng】【ㄨㄤ】【UÔNG】
Các biến thể:
䶭, 尣, 尩, 尫, 㒬, 𡯁, 𡯂, 𡯪, 𡯭
Hình thái radical:
⿺尢王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép