Bản dịch của từ 尪怯 trong tiếng Việt
尪怯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wāng | ㄨㄤ | w | ang | thanh ngang |
尪怯 (Động từ)
【wāng qiè】
01
Nhu nhược; hèn yếu; hèn nhát; nhát gan
懦弱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尪怯
wāng
尪
qiè
怯
Các từ liên quan
尪伛
尪劣
尪卒
尪孱
尪尪
怯上
怯人
怯候
怯八义
怯劣
- Bính âm:
- 【wāng】【ㄨㄤ】【UÔNG】
- Các biến thể:
- 䶭, 尣, 尩, 尫, 㒬, 𡯁, 𡯂, 𡯪, 𡯭
- Hình thái radical:
- ⿺尢王
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尢
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尫
尣
瀇
㑌
尩
尢
汪
尮
尤
㞂
㝿
㝼
㞅
㞆
尥
尨
尢
尯
㞀
𠇽
沎
㧎
豆
㧚
㤆
灼
妊
臫
𠖼
𠇩
杛
尪怯
尪羸
