Bản dịch của từ 尪懦 trong tiếng Việt
尪懦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wāng | ㄨㄤ | w | ang | thanh ngang |
尪懦 (Tính từ)
【wāng nuò】
01
Nhút nhát, nhu nhược, yếu đuối (cổ, ít dùng); ghi chú: 亦作“尫懦”
1.亦作“尫懦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhút nhát, yếu đuối, nhu nhược (tính cách không dám đối mặt, thiếu dũng khí)
2.懦弱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尪懦
wāng
尪
nuò
懦
Các từ liên quan
尪伛
尪劣
尪卒
尪孱
尪尪
懦儿
懦劣
懦响
懦善
懦夫
- Bính âm:
- 【wāng】【ㄨㄤ】【UÔNG】
- Các biến thể:
- 䶭, 尣, 尩, 尫, 㒬, 𡯁, 𡯂, 𡯪, 𡯭
- Hình thái radical:
- ⿺尢王
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尢
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尫
尣
瀇
㑌
尩
尢
汪
尮
尤
㞂
㝿
㝼
㞅
㞆
尥
尨
尢
尯
㞀
𠇽
沎
㧎
豆
㧚
㤆
灼
妊
臫
𠖼
𠇩
杛
尪怯
尪羸
