Bản dịch của từ 尫 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāng

ㄨㄤN/AN/AN/A

(Tính từ)

wāng
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ trạng thái què chân, đi khập khiễng (nhớ câu “vang vội vì chân què”)

同“尪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

尫
Bính âm:
【wāng】【ㄨㄤ】【VANG】
Các biến thể:
𡯁
Hình thái radical:
⿺,兀,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép