Bản dịch của từ 尮 trong tiếng Việt
尮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
尮 (Tính từ)
【duò】
01
Chân khập khiễng, đi cà nhắc như người bị què (dễ nhớ: 'đoạt' nghe giống 'đoạt chân' nên liên tưởng đến đi khập khiễng).
跛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xương sống cong vẹo, lưng không thẳng (nhớ: hình dáng cong của xương sống như bị 'đoạt' mất sự thẳng).
脊背骨骼弯曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
