Bản dịch của từ 就业指导 trong tiếng Việt

就业指导

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

就业指导 (Danh từ)

jiù yè zhí dǎo
01

Hướng dẫn nghề nghiệp, tư vấn việc làm

即“职业指导”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 就业指导

jiù

zhǐ

dǎo

Các từ liên quan

就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就中
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
导习
导产
导从
导仗
就
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【TỰU】
Các biến thể:
𡯶, 𡰔, 𡰗, 𡰜
Hình thái radical:
⿰,京,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép