Bản dịch của từ 就儿里 trong tiếng Việt

就儿里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

就儿里 (Danh từ)

jiù ér lǐ
01

Bên trong, cốt lõi, phần bên trong của sự vật hay vấn đề

就里﹐内中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 就儿里

jiù

ér

Các từ liên quan

就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
就
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【TỰU】
Các biến thể:
𡯶, 𡰔, 𡰗, 𡰜
Hình thái radical:
⿰,京,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép