Bản dịch của từ 就室 trong tiếng Việt

就室

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

就室 (Động từ)

jiù shì
01

Kết hôn, thành lập gia đình riêng; lập tổ ấm riêng

2.指成家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ việc vợ chồng cùng ở chung một phòng, chung chăn gối

1.指夫妻同房。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 就室

jiù

shì

Các từ liên quan

就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
就
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【TỰU】
Các biến thể:
𡯶, 𡰔, 𡰗, 𡰜
Hình thái radical:
⿰,京,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép