Bản dịch của từ 就将 trong tiếng Việt
就将
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
就将 (Động từ)
【jiù jiāng】
01
Mỗi ngày đều có thành tựu, mỗi tháng đều tiến bộ; tiến bộ từng bước đều đặn.
谓每日有所成就﹐每月有所进步。语出《诗.周颂.敬之》:“日就月将﹐学有缉熙于光明。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 就将
jiù
就
jiāng
将
Các từ liên quan
就上
就世
就业
就业、利息和货币通论
就业指导
将丧
将久
将事
将于
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【TỰU】
- Các biến thể:
- 𡯶, 𡰔, 𡰗, 𡰜
- Hình thái radical:
- ⿰,京,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 尢
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬨
鯦
捄
䳔
匛
麔
匶
廄
旧
㩆
㺩
桕
㞈
㝽
尯
尨
㞄
㞁
尵
尷
㞅
㞃
㞀
尬
跞
𠌒
廂
媑
𠋽
䝯
堭
鉅
蛫
猶
羡
鿕
就是
就业
就要
就算
成就
将就
迁就
早就
就餐
高就
