Bản dịch của từ 就席 trong tiếng Việt
就席
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
就席 (Động từ)
【jiù xí】
01
Ngồi vào chỗ, vào bàn (thường dùng trong tiệc tùng hoặc lễ nghi)
入席。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 就席
jiù
就
xí
席
Các từ liên quan
就上
就世
就业
就业、利息和货币通论
就业指导
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【TỰU】
- Các biến thể:
- 𡯶, 𡰔, 𡰗, 𡰜
- Hình thái radical:
- ⿰,京,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 尢
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬨
鯦
捄
䳔
匛
麔
匶
廄
旧
㩆
㺩
桕
㞈
㝽
尯
尨
㞄
㞁
尵
尷
㞅
㞃
㞀
尬
跞
𠌒
廂
媑
𠋽
䝯
堭
鉅
蛫
猶
羡
鿕
就是
就业
就要
就算
成就
将就
迁就
早就
就餐
高就
