Bản dịch của từ 就草 trong tiếng Việt

就草

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

就草 (Động từ)

jiù cǎo
01

Sắp sinh, chuẩn bị sinh con (giống như 'lâm bồn' trong tiếng Việt)

1.犹临蓐﹐分娩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Soạn thảo, viết phác thảo hoặc bản nháp văn bản.

2.起草﹐属稿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 就草

jiù

cǎo

Các từ liên quan

就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
草上霜
草上飞
草丛
草人
就
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【TỰU】
Các biến thể:
𡯶, 𡰔, 𡰗, 𡰜
Hình thái radical:
⿰,京,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép