Bản dịch của từ 尳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Sự khác biệt về xương (nhớ 'cổ' liên quan đến xương cổ, nên 'xương sai khác').

骨差。

Ví dụ
02

Bệnh đau ở đầu gối (như gối cổ, dễ nhớ vì 'cổ' cũng là phần thân trên, gối là khớp nối thân dưới).

膝病。

Ví dụ
尳
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𡰊, 㾶, 𡯜, 𡯠, 𩨔
Hình thái radical:
⿺,尢,骨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丨乚一丨丶乚丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép