Bản dịch của từ 尴 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

(Tính từ)

gān
01

Lúng túng; khó xử; bối rối

处境困难,不好处理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gượng gạo; ngượng ngùng

神态不自然;难为情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

尴
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【GIAM】
Các biến thể:
尷, 尲, 尶, 魐, 𡰉, 𡰛, 𩴁, 𩴵
Hình thái radical:
⿺,尢,监
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép