Bản dịch của từ 尷 trong tiếng Việt
尷

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | N/A | N/A | N/A |
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CÁN】
- Các biến thể:
- 凲, 尲, 尴, 尶, 魐, 魐, 𡰉, 𡰛
- Hình thái radical:
- ⿸,尢,監
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尢
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杆
坩
魐
迀
柑
酐
𠄃
疳
筸
攼
泔
苷
㝿
㝼
尬
㞃
㞂
㞁
㞄
㞀
㞆
尵
㝽
尰
燫
鿅
壔
禬
蠁
霞
謰
糞
䁮
㸁
癍
顀
