Bản dịch của từ 尸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

(Danh từ)

shī
01

Thi thể; xác chết; thi hài

尸体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thi chủ (người ngồi vị trí thay người được cúng tế)

古代祭祀时代表死者受祭的人

Ví dụ
尸
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
死, 𠃜, 𡰣, 屍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép