Bản dịch của từ 尸位病民 trong tiếng Việt

尸位病民

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

尸位病民 (Tính từ)

shī wèi bìng mín
01

Giữ ghế hại dân; ngồi không làm việc gây hại dân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尸位病民

shī

wèi

bìng

mín

Các từ liên quan

尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
位下
位不期骄
位业
位主
位于
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
民丁
民下
民不堪命
尸
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
死, 𠃜, 𡰣, 屍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép