Bản dịch của từ 尸体剖检 trong tiếng Việt

尸体剖检

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

尸体剖检 (Động từ)

shī tǐ pōu jiǎn
01

Khám nghiệm tử thi

对尸体进行详细检查和解剖的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尸体剖检

shī

pōu

jiǎn

尸
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
死, 𠃜, 𡰣, 屍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép