Bản dịch của từ 尸利素餐 trong tiếng Việt

尸利素餐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

尸利素餐 (Tính từ)

shī lì sù cān
01

Nhận lợi ích mà người khác không có

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尸利素餐

shī

cān

Các từ liên quan

尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
餐云卧石
餐具
餐刀
尸
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
死, 𠃜, 𡰣, 屍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép