Bản dịch của từ 尸块 trong tiếng Việt
尸块
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
尸块 (Danh từ)
【shī kuài】
01
Mảnh xác, xác chết
尸体的碎块。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尸块
shī
尸
kuài
块
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THI】
- Các biến thể:
- 死, 𠃜, 𡰣, 屍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌳
诗
䴓
鍦
溼
師
釶
蒒
鰤
湤
鳲
詩
尽
㞔
屎
屧
屡
㞜
屙
展
屩
尼
屚
㞓
兦
忄
弋
巳
尢
夂
亿
乡
卂
么
义
勺
尸体
僵尸
丧尸
尸骨
诈尸
尸斑
死尸
尸首
尸检
验尸
